Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu lợp mái đa lớp có khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và tiết kiệm chi phí thi công cho nhà ở, nhà xưởng và công trình chuyên biệt. Tấm Panel Đại Hoàng cung cấp đa dạng dòng tôn xốp đáp ứng nhu cầu dân dụng và công nghiệp với mức giá cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn, thi công trọn gói.
Tôn xốp cách nhiệt là gì?
Tôn xốp cách nhiệt là dòng vật liệu mái lợp được cấu tạo từ nhiều lớp, trong đó lớp lõi xốp đóng vai trò ngăn truyền nhiệt và hấp thụ âm thanh hiệu quả.
Cấu tạo phổ biến gồm:
- Lớp tôn mạ màu hoặc tôn lạnh bề mặt.
- Lớp lõi cách nhiệt PU, EPS hoặc bông khoáng.
- Lớp đáy bảo vệ bằng tôn hoặc màng bạc tùy thiết kế.

Nhờ cấu tạo này, sản phẩm thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau như tôn xốp, tôn ép xốp, tôn lạnh có lớp xốp cách nhiệt hoặc tôn xốp chống nóng.
Các ưu điểm nổi bật:
- Giảm hấp thụ nhiệt từ mái nhà.
- Hạn chế tiếng ồn khi trời mưa.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Tăng tuổi thọ công trình.
- Tiết kiệm điện năng sử dụng điều hòa.
Thông số kỹ thuật tôn xốp Tấm Panel Đại Hoàng
Tôn xốp được sản xuất với kích thước tiêu chuẩn phù hợp cho nhiều loại công trình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ rộng tổng thể | 1.070 mm |
| Khổ hữu dụng | 1.000 mm |
| Độ dày tôn | 0,3 – 0,5 mm |
| Vật liệu lõi | PU, EPS, Rockwool, Glasswool |
| Kiểu sóng | 5 sóng, 6 sóng, sóng ngói, tôn phẳng |
Các mẫu tôn xốp cách nhiệt phổ biến hiện nay
Tôn xốp được phân loại theo vật liệu lõi và hình dạng sóng nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Phân loại theo lõi cách nhiệt
Tôn PU cách nhiệt
Đây là dòng phổ biến nhất nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy lan tốt. Thường được sử dụng cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng và công trình thương mại.

Tôn xốp EPS
EPS có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt ổn định và chi phí đầu tư thấp, phù hợp với nhà trọ, nhà tiền chế và công trình dân dụng.

Tôn chống cháy Rockwool hoặc Glasswool
Loại vật liệu này được ưu tiên sử dụng tại các công trình yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy cao như kho hóa chất, nhà máy sản xuất hoặc khu công nghiệp.

Phân loại theo kiểu sóng
- Tôn 5 sóng và 6 sóng.
- Tôn giả ngói.
- Tôn phẳng làm trần hoặc vách ngăn.
- Tôn la-phông cách nhiệt.
Ứng dụng thực tế của tôn xốp chống nóng
Tôn xốp được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tiếng ồn hiệu quả.
Công trình dân dụng
- Nhà phố.
- Nhà cấp 4.
- Nhà trọ.
- Mái hiên.
- Sân thượng.
Việc sử dụng tôn xốp giúp giảm đáng kể bức xạ nhiệt hấp thụ qua mái và hạn chế tiếng mưa lớn tác động đến không gian sinh hoạt.
Công trình công nghiệp
Tôn xốp là lựa chọn phổ biến cho:
- Nhà xưởng.
- Nhà kho.
- Khu chế xuất.
- Nhà thép tiền chế.
Khối lượng nhẹ giúp giảm tải kết cấu và tối ưu chi phí lắp dựng.
Công trình chuyên biệt
Sản phẩm còn được ứng dụng cho:
- Kho lạnh.
- Kho mát.
- Phòng sạch.
- Xe tải đông lạnh.

Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2?
Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2 phụ thuộc vào loại lõi cách nhiệt, độ dày tôn và thương hiệu sản xuất.
| Loại sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tôn xốp EPS | 120.000 – 180.000 VNĐ/m² |
| Tôn PU cách nhiệt | 180.000 – 280.000 VNĐ/m² |
| Tôn chống cháy Rockwool | 250.000 – 350.000 VNĐ/m² |
Lưu ý:
- Báo giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng.
- Chiều dài tấm theo yêu cầu ảnh hưởng đến đơn giá.
- Chi phí vận chuyển và thi công được tính riêng tùy khu vực.
Vì sao nên lựa chọn tôn xốp Tấm Panel Đại Hoàng?
Tấm Panel Đại Hoàng cung cấp giải pháp vật liệu cách nhiệt đồng bộ cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Khách hàng nhận được:
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp ngân sách.
- Gia công theo kích thước yêu cầu.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Đội ngũ thi công chuyên nghiệp.
- Chính sách báo giá minh bạch.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp mái lợp chống nóng bền đẹp cho nhà ở, nhà xưởng hoặc kho lạnh, việc lựa chọn đúng loại tôn xốp ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và sửa chữa về sau.
Liên hệ Tấm Panel Đại Hoàng ngay hôm nay để nhận báo giá tôn xốp cách nhiệt mới nhất, tư vấn vật liệu phù hợp và hỗ trợ thi công trọn gói cho công trình của bạn.
