Tấm Panel PU 50mm Đại Hoàng là vật liệu cách nhiệt gồm 2 lớp tôn mạ màu và lõi Polyurethane dày 50mm, được sử dụng phổ biến cho kho lạnh, phòng sạch, nhà lắp ghép và công trình công nghiệp nhờ khả năng giữ nhiệt, chống cháy và thi công nhanh. Nếu đang tìm kiếm giải pháp làm vách, trần hoặc mái có hiệu quả cách nhiệt cao, đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều loại công trình hiện nay.
Tấm Panel PU 50mm là gì?
Tấm Panel PU 50mm là vật liệu xây dựng dạng sandwich gồm 3 lớp, trong đó có 2 lớp tôn mạ màu bên ngoài và một lớp lõi xốp Polyurethane (PU) dày 50mm ở giữa.
Sản phẩm được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt, chống cháy lan, hạn chế thất thoát năng lượng và giúp rút ngắn thời gian thi công so với vật liệu truyền thống.

Tấm Panel PU 50mm Đại Hoàng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, độ sạch và khả năng chống nóng hiệu quả.
Thông số kỹ thuật tấm Panel PU 50mm
Tấm Panel PU 50mm sở hữu các thông số đáp ứng tốt yêu cầu của kho lạnh, phòng sạch và nhà xưởng hiện đại.
| Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ dày lõi PU | 50mm |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.4mm – 0.6mm |
| Tỷ trọng PU | 40 – 42 kg/m³ |
| Khổ rộng sản phẩm | 950mm – 1150mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu, tối đa khoảng 6000mm |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.022 W/m.K |
| Khả năng chống cháy | B1 – B2 |
| Kết cấu | 2 lớp tôn mạ màu và 1 lớp lõi PU |
Ưu điểm nổi bật
- Giữ nhiệt hiệu quả, phù hợp kho lạnh từ 5°C đến 20°C.
- Chống cháy lan tốt theo tiêu chuẩn B1 – B2.
- Giảm tiếng ồn lên tới khoảng 24dB.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng công trình.
- Lắp đặt nhanh, tiết kiệm nhân công và chi phí thi công.

Báo giá tấm Panel PU 50mm Đại Hoàng
Giá tấm Panel PU 50mm trên thị trường hiện dao động từ 400.000 VNĐ đến 700.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào loại tôn sử dụng, độ dày tôn hai mặt và số lượng đặt hàng.
| Loại sản phẩm | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|
| Panel PU 50mm tôn 0.35mm – 0.4mm | 400.000 – 450.000 VNĐ/m² |
| Panel PU 50mm tôn 0.45mm – 0.5mm | 490.000 – 655.000 VNĐ/m² |
| Tôn thương hiệu cao cấp | Liên hệ báo giá |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Độ dày lớp tôn.
- Thương hiệu tôn như Đông Á, Hoa Sen hoặc các dòng cao cấp khác.
- Khối lượng đặt hàng.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Yêu cầu gia công kích thước riêng.
Liên hệ Tấm Panel Đại Hoàng để nhận báo giá chi tiết theo số lượng và tư vấn giải pháp phù hợp cho từng công trình.
Tấm Panel PU 50mm được ứng dụng ở đâu?
Tấm Panel PU 50mm đáp ứng tốt các công trình cần cách nhiệt, kiểm soát nhiệt độ và độ sạch.
Kho lạnh và kho mát
Panel được sử dụng làm vách bao, trần, phòng đệm và vách ngăn cho kho bảo quản thực phẩm, nông sản và dược phẩm, giúp duy trì nhiệt độ ổn định từ 5°C đến 20°C.

Thi công phòng sạch
- Nhà máy sản xuất dược phẩm.
- Xưởng mỹ phẩm.
- Phòng thí nghiệm.
- Nhà máy linh kiện điện tử.

Nhà lắp ghép và nhà tiền chế
- Vách bao ngoài.
- Vách ngăn văn phòng.
- Nhà trọ lắp ghép.
- Văn phòng công trường.
- Mái chống nóng.

Nhà xưởng công nghiệp
Khả năng cách âm và giữ nhiệt tốt giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong nhà xưởng.

Các mẫu tấm Panel PU 50mm phổ biến
Phân loại theo chức năng
Panel vách trong và trần
- Ngàm âm dương kín khít.
- Hạn chế thất thoát nhiệt.
- Bề mặt phẳng hoặc gân nhỏ.
Panel vách ngoài
- Gân tăng cứng sâu.
- Chịu va đập tốt.
- Tăng độ bền khi sử dụng ngoài trời.
Panel mái
- Sóng âm lớn thoát nước nhanh.
- Hạn chế đọng nước.
- Chống dột hiệu quả.
Phân loại theo bề mặt
Bề mặt phẳng (Flat)
Phù hợp cho phòng sạch, văn phòng và khu vực yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Bề mặt cán gân (Ribbed)
Gia tăng khả năng chịu lực và độ cứng cho tấm panel.
Vì sao nên lựa chọn Tấm Panel Đại Hoàng?
Tấm Panel Đại Hoàng cung cấp các giải pháp panel cách nhiệt phục vụ đa dạng công trình từ kho lạnh, phòng sạch đến nhà xưởng công nghiệp.
- Tư vấn lựa chọn chủng loại phù hợp.
- Gia công kích thước theo yêu cầu.
- Báo giá nhanh theo diện tích thực tế.
- Hỗ trợ vận chuyển và thi công lắp đặt.
Liên hệ ngay Tấm Panel Đại Hoàng để được tư vấn giải pháp, nhận báo giá ưu đãi theo số lượng và hỗ trợ thi công trọn gói cho kho lạnh, phòng sạch, nhà xưởng và công trình tiền chế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.